gia lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi thức, lễ nghi trong gia đình: "Gia lễ" chỉ những nghi thức, quy tắc ứng xử và thủ tục cụ thể liên quan đến các sự kiện trọng đại của một gia đình, dòng họ, như hôn nhân, tang ma, cúng giỗ, mừng thọ...
- Tập tục riêng của một gia tộc: "Gia lễ" cũng có thể ám chỉ những quy định, phong tục đặc thù đã được hình thành và lưu truyền trong một gia đình hay dòng họ cụ thể qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo gia lễ, con cháu phải mặc áo trắng trong tang lễ. (Theo gia lễ, con cháu phải mặc áo trắng trong tang lễ.)
- Mỗi dòng họ có một bộ gia lễ riêng, quy định cách thức cúng bái tổ tiên. (Mỗi dòng họ có một bộ gia lễ riêng, quy định cách thức cúng bái tổ tiên.)
- Việc tổ chức đám cưới phải tuân thủ đầy đủ gia lễ của hai họ. (Việc tổ chức đám cưới phải tuân thủ đầy đủ gia lễ của hai họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ gìn gia lễ": duy trì, bảo tồn những nghi thức, phong tục của gia đình.
- Ông bà luôn dạy con cháu phải biết giữ gìn gia lễ. (Ông bà luôn dạy con cháu phải biết giữ gìn gia lễ.)
"Theo đúng gia lễ": thực hiện một việc gì đó theo đúng quy định, nghi thức đã được đặt ra trong gia tộc.
- Lễ thành hôn được cử hành theo đúng gia lễ từ ngàn xưa. (Lễ thành hôn được cử hành theo đúng gia lễ từ ngàn xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Gia phong (danh từ): nếp nhà, phong cách, lối sống đặc trưng của một gia đình.
- Gia đình ấy có gia phong rất nghiêm cẩn. (Gia đình ấy có nếp nhà rất nghiêm cẩn.)
Gia quy (danh từ): quy tắc, kỷ cương trong gia đình.
- Mọi thành viên đều phải tuân theo gia quy. (Mọi thành viên đều phải tuân theo quy tắc gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Gia nghi (danh từ): nghi thức, nghi lễ trong nhà.
- Hương ước (danh từ): quy ước, lệ làng (có phạm vi rộng hơn, thường cho một làng xã, nhưng cũng bao hàm các quy tắc ứng xử trong gia tộc).
Từ trái nghĩa
- Phóng túng (tính từ): tự do, không theo khuôn phép, quy tắc nào.
- Vô lễ (tính từ): thiếu lễ độ, không tôn trọng nghi thức.
Thành ngữ liên quan
- "Gia lễ, quốc pháp": (thành ngữ) ý nói mỗi gia đình có lễ nghi riêng, mỗi quốc gia có pháp luật riêng; khuyên người ta phải tôn trọng quy tắc nơi mình sinh sống.
- Đến đâu thì phải theo đó, "gia lễ, quốc pháp" mà. (Đến đâu thì phải theo đó, "mỗi nhà mỗi lễ, mỗi nước mỗi luật" mà.)
- Nghi lễ, hiếu hỉ như hôn nhân, ma chay, cúng lễ... riêng của từng nhà.